tội phạm học

tội phạm học

Tội phạm học nghiên cứu nguyên nhân của tội phạm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoa học nghiên cứu về tội phạm: "tội phạm học" ngành khoa học xã hội chuyên nghiên cứu bản chất, nguyên nhân, hậu quả của tội phạm, cũng như các phương pháp phòng ngừa kiểm soát tội phạm trong xã hội.
    • Lĩnh vực liên ngành: "tội phạm học" kết hợp kiến thức từ luật học, xã hội học, tâm lý học, hình sự học để phân tích hành vi phạm tội.
dụ sử dụng
  • (Ngành khoa học này giải thích tại sao con người phạm tội.)
  • (Các nhà nghiên cứu tìm thấy sự tương quan giữa điều kiện kinh tế tội phạm.)
  • (Họ áp dụng lý thuyết vào thực tế để hỗ trợ tái hòa nhập xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lý thuyết tội phạm học": các học thuyết giải thích nguyên nhân tội phạm, như lý thuyết xã hội học, tâm lý học, hoặc sinh học.
    • Lý thuyết tội phạm học hiện đại nhấn mạnh vai trò của môi trường xã hội. (Các học thuyết này cho rằng tội phạm bắt nguồn từ yếu tố bên ngoài.)
  • "thực hành tội phạm học": ứng dụng kiến thức vào việc điều tra, phòng ngừa tội phạm thực tế.
    • Thực hành tội phạm học bao gồm phân tích dữ liệu tội phạm để dự báo xu hướng. (Các chuyên gia dùng số liệu để lập kế hoạch an ninh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tội phạm (danh từ): hành vi vi phạm pháp luật hình sự.
    • Tội phạm có thể gây tổn hại đến cộng đồng. (Hành vi phạm luật gây hại cho xã hội.)
  • Học (danh từ): lĩnh vực nghiên cứu, khoa học.
    • Học quá trình tiếp thu kiến thức. (Việc học giúp mở rộng hiểu biết.)
Từ đồng nghĩa
  • Khoa học hình sự: ngành nghiên cứu về tội phạm hệ thống tư pháp hình sự.
  • Tội phạm học xã hội: nhánh tập trung vào yếu tố xã hội của tội phạm.
Thành ngữ liên quan
  • Tội phạm học so sánh: nghiên cứu tội phạm giữa các nền văn hóa khác nhau.
    • Tội phạm học so sánh giúp tìm ra giải pháp toàn cầu cho vấn đề tội phạm. (So sánh các hệ thống pháp luật để học hỏi kinh nghiệm.)